Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “认同”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
认同rèn tóng

tán thành; ủng hộ; thừa nhận; công nhận; đồng cảm với

Cụm từ
性别认同障碍xìng bié rèn tóng zhàng ài

rối loạn định dạng giới (GID); phiền muộn giới tính

Cụm từ