Kết quả tra từ “详解”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
详解xiáng jiě
giải thích chi tiết; đáp án chi tiết; lời giải đầy đủ (cho một bài toán)