Kết quả tra từ “详尽”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
详尽xiáng jìn
thấu đáo và chi tiết; toàn diện; chi tiết tỉ mỉ đầy đủ
详尽无遗xiáng jìn wú yí
toàn diện; tỉ mỉ, không sót