Kết quả tra từ “话说回来”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
话说回来huà shuō huí lái
nói đi cũng phải nói lại; quay lại vấn đề
话说回来huà shuō huí lai
(nhưng) nghĩ lại thì; (nhưng) ở khía cạnh khác