Kết quả tra từ “话语权”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
话语权huà yǔ quán
khả năng để lên tiếng và được lắng nghe; ảnh hưởng; quyền lực