Kết quả tra từ “试金”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
试金shì jīn
phân tích kim loại
试金石shì jīn shí
đá thử vàng; nghĩa bóng: phép thử xem cái gì đó có thật hay không