Kết quả tra từ “试听”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
试听shì tīng
buổi thử giọng; cho ai đó thử giọng; kiểm tra bằng cách nghe
试听带shì tīng dài
bản thu demo (âm nhạc)