Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “试听”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
试听
shì tīng

buổi thử giọng; cho ai đó thử giọng; kiểm tra bằng cách nghe

Cụm từ
试听带
shì tīng dài

bản thu demo (âm nhạc)

Cụm từ