Kết quả tra từ “倾向”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
倾向qīng xiàng
xu hướng; khuynh hướng; định hướng
倾向于qīng xiàng yú
nghiêng về; thích; hay
倾向性qīng xiàng xìng
khuynh hướng; xu hướng; định hướng
不良倾向bù liáng qīng xiàng
xu hướng có hại