Kết quả cho “倾吐”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trút bầu tâm sự; giãi bày cảm xúc mạnh mẽ; nôn ra toàn bộ
trút bầu tâm sự
trút bầu tâm sự; dốc hết lòng mình; nói ra hết những gì trong lòng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trút bầu tâm sự; giãi bày cảm xúc mạnh mẽ; nôn ra toàn bộ
trút bầu tâm sự
trút bầu tâm sự; dốc hết lòng mình; nói ra hết những gì trong lòng