Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
诈唬詐唬

zhà hu

诈唬 là gì?

诈唬 [zhà hu] có nghĩa là bịp bợm; làm phách; đe doạ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 诈唬 trong tiếng Việt

  1. bịp bợm
  2. làm phách
  3. đe doạ

Cách đọc và ghi nhớ 诈唬

诈唬 được đọc là zhà hu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bịp bợm; làm phách; đe doạ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan