诈唬 là gì?
诈唬 [zhà hu] có nghĩa là bịp bợm; làm phách; đe doạ.
Nghĩa của từ 诈唬 trong tiếng Việt
- bịp bợm
- làm phách
- đe doạ
Cách đọc và ghi nhớ 诈唬
诈唬 được đọc là zhà hu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bịp bợm; làm phách; đe doạ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .