注定註定 zhù dìng 注定 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 注定 trong tiếng Việt được định sẵn; nhất định; vận mệnh đã định; trời định; không thể tránh khỏi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan