Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
诊脉診脈

zhěn mài

诊脉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 诊脉 trong tiếng Việt

bắt mạch (y học cổ truyền); Phiên âm Đài Loan [zhen3 mo4]

Tra từ liên quan