诊脉診脈 zhěn mài 诊脉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 诊脉 trong tiếng Việt bắt mạch (y học cổ truyền); Phiên âm Đài Loan [zhen3 mo4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan