Kết quả tra từ “诊脉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
诊脉zhěn mài
bắt mạch (y học cổ truyền); Phiên âm Đài Loan [zhen3 mo4]