Kết quả tra từ “许可”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
许可xǔ kě
cho phép; chấp thuận
许可证xǔ kě zhèng
giấy phép; sự cho phép
许可协议xǔ kě xié yì
thỏa thuận cấp phép (cho sở hữu trí tuệ)
书面许可shū miàn xǔ kě
sự cho phép bằng văn bản; uỷ quyền bằng văn bản