Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “许可”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
许可xǔ kě

cho phép; chấp thuận

Cụm từ
许可证xǔ kě zhèng

giấy phép; sự cho phép

Cụm từ
许可协议xǔ kě xié yì

thỏa thuận cấp phép (cho sở hữu trí tuệ)

Cụm từ
书面许可shū miàn xǔ kě

sự cho phép bằng văn bản; uỷ quyền bằng văn bản

Cụm từ