Kết quả tra từ “设想”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
设想shè xiǎng
tưởng tượng; giả định; hình dung; kế hoạch dự kiến; cân nhắc cho
初步设想chū bù shè xiǎng
ý tưởng dự kiến
不堪设想bù kān shè xiǎng
quá kinh khủng để tưởng tượng; không thể tưởng tượng; khó tin