Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “记录器”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
记录器
jì lù qì

máy ghi âm

Cụm từ
飞行记录器
fēi xíng jì lù qì

máy ghi chuyến bay; hộp đen

Cụm từ