Kết quả tra từ “记录器”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
记录器jì lù qì
máy ghi âm
飞行记录器fēi xíng jì lù qì
máy ghi chuyến bay; hộp đen