Kết quả tra từ “计议”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
计议jì yì
bàn bạc; thảo luận; lên kế hoạch
从长计议cóng cháng jì yì
(thành ngữ) từng bước đưa ra quyết định; cân nhắc lâu dài