Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “计件工资”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
计件工资
jì jiàn gōng zī

lương theo sản phẩm; thù lao dựa trên sản lượng; ngược lại: lương theo thời gian 計時工資|计时工资[ji4 shi2 gong1 zi1]

Cụm từ