Kết quả tra từ “伤痕”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伤痕shāng hén
vết sẹo; vết bầm
伤痕累累shāng hén lěi lěi
đầy vết thương và bầm tím