Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
触目觸目

chù mù

触目 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 触目 trong tiếng Việt

đập vào mắt; bắt mắt; nổi bật

Tra từ liên quan