Kết quả tra từ “伤残”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伤残shāng cán
tàn tật; bị thương tật; què quặt; (đồ vật) hư hỏng
伤残人员shāng cán rén yuán
nhân viên bị thương; người bị thương