Kết quả tra từ “解释”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
解释jiě shì
giải thích; giải nghĩa; diễn giải; phân tích; LT:個|个[ge4]
解释执行jiě shì zhí xíng
thông dịch (máy tính)
解释器jiě shì qì
trình thông dịch (máy tính)