Kết quả tra từ “解析几何”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
解析几何jiě xī jǐ hé
hình học giải tích; hình học tọa độ
解析几何学jiě xī jǐ hé xué
hình học giải tích; hình học tọa độ