Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
解嘲

jiě cháo

解嘲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 解嘲 trong tiếng Việt

cố gắng che đậy trong tình huống xấu hổ; tự biện minh; tìm cớ

Tra từ liên quan