解嘲 jiě cháo 解嘲 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 解嘲 trong tiếng Việt cố gắng che đậy trong tình huống xấu hổ; tự biện minh; tìm cớ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan