Kết quả tra từ “解嘲”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
解嘲jiě cháo
cố gắng che đậy trong tình huống xấu hổ; tự biện minh; tìm cớ
自我解嘲zì wǒ jiě cháo
tự giễu cợt về lỗi lầm hoặc khiếm khuyết của bản thân bằng sự hài hước tự trào