Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “观光”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
观光guān guāng

du lịch; tham quan; ngành du lịch

Cụm từ
观光客guān guāng kè

khách du lịch

Cụm từ
观光区guān guāng qū

khu du lịch; khu tham quan

Cụm từ