Kết quả tra từ “亲临”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亲临qīn lín
đích thân đến
亲临其境qīn lín qí jìng
đích thân đến một nơi (thành ngữ)