亲征親征 qīn zhēng 亲征 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 亲征 trong tiếng Việt đích thân ra trận (của hoàng đế); đích thân tham gia cuộc viễn chinh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan