Kết quả cho “亲征”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đích thân ra trận (của hoàng đế); đích thân tham gia cuộc viễn chinh
hoàng đế đích thân dẫn quân xuất chinh (thành ngữ); đích thân tham gia cuộc viễn chinh
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đích thân ra trận (của hoàng đế); đích thân tham gia cuộc viễn chinh
hoàng đế đích thân dẫn quân xuất chinh (thành ngữ); đích thân tham gia cuộc viễn chinh