Kết quả tra từ “亲征”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亲征qīn zhēng
đích thân ra trận (của hoàng đế); đích thân tham gia cuộc viễn chinh
御驾亲征yù jià qīn zhēng
hoàng đế đích thân dẫn quân xuất chinh (thành ngữ); đích thân tham gia cuộc viễn chinh