覗 là gì?
覗 [sī] có nghĩa là nhìn trộm.
Nghĩa của từ 覗 trong tiếng Việt
nhìn trộm
Cách đọc và ghi nhớ 覗
覗 được đọc là sī, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhìn trộm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
覗 [sī] có nghĩa là nhìn trộm.
nhìn trộm
覗 được đọc là sī, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhìn trộm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .