Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shā

裟 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 裟 trong tiếng Việt

dùng trong 袈裟[jia1 sha1]

Tra từ liên quan