Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “觅食”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
觅食
mì shí

kiếm ăn; tìm kiếm thức ăn; lục lọi; nghĩa bóng: kiếm sống

Cụm từ
觅食行为
mì shí xíng wéi

tìm kiếm thức ăn

Cụm từ