Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “觅食”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
觅食mì shí

kiếm ăn; tìm kiếm thức ăn; lục lọi; nghĩa bóng: kiếm sống

Cụm từ
觅食行为mì shí xíng wéi

tìm kiếm thức ăn

Cụm từ