Kết quả tra từ “觅食”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
觅食mì shí
kiếm ăn; tìm kiếm thức ăn; lục lọi; nghĩa bóng: kiếm sống
觅食行为mì shí xíng wéi
tìm kiếm thức ăn