Kết quả tra từ “见马克思”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
见马克思jiàn Mǎ kè sī
chết; nghĩa đen: gặp Marx; qua đời