Kết quả tra từ “见诸行动”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
见诸行动jiàn zhū xíng dòng
biến điều gì đó thành hành động; đưa điều gì đó vào hành động