Kết quả tra từ “见景生情”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
见景生情jiàn jǐng shēng qíng
bị xúc động bởi cảnh tượng; thích ứng với tình huống