Kết quả tra từ “复迭”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
复迭fù dié
biến thể của 覆疊|覆叠[fu4 die2]
复迭fù dié
biến thể của 複疊|复叠[fu4 die2]