Kết quả tra từ “要领”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
要领yào lǐng
khía cạnh chính; yếu tố cần thiết; cốt lõi
不得要领bù dé yào lǐng
không nắm được ý chính