Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

覀 là gì?

[yà] có nghĩa là che; cũng như 襾[ya4]; bộ Khang Hy số 146.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 覀 trong tiếng Việt

  1. che
  2. cũng như 襾[ya4]
  3. bộ Khang Hy số 146

Cách đọc và ghi nhớ 覀

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “che; cũng như 襾[ya4]; bộ Khang Hy số 146”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan