Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yào

要 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 要 trong tiếng Việt

muốn; cần; yêu cầu; sẽ; sắp; sắp sửa; cần phải; nên; nếu (giống như 要是[yao4 shi5]); (dạng kết hợp) quan trọng

Tra từ liên quan