Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “西瓜”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
西瓜xī guā

dưa hấu; LT:顆|颗[ke1],個|个[ge5]

Cụm từ
捡了芝麻丢了西瓜jiǎn le zhī ma diū le xī guā

bỏ lỡ cơ hội lớn để theo đuổi những thứ tầm thường (thành ngữ)

Thành ngữ