Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “袭击”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
袭击xí jī

tấn công (đặc biệt là tấn công bất ngờ); đột kích; tấn công

Cụm từ
袭击者xí jī zhě

kẻ tấn công

Cụm từ
恐怖袭击kǒng bù xí jī

cuộc tấn công khủng bố

Cụm từ