Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

褛 là gì?

[lǚ] có nghĩa là bẩn; rách nát.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 褛 trong tiếng Việt

  1. bẩn
  2. rách nát

Cách đọc và ghi nhớ 褛

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bẩn; rách nát”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan