覧 là gì?
覧 [lǎn] có nghĩa là biến thể Nhật Bản của 覽|览.
Nghĩa của từ 覧 trong tiếng Việt
biến thể Nhật Bản của 覽|览
Cách đọc và ghi nhớ 覧
覧 được đọc là lǎn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể Nhật Bản của 覽|览”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .