Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

lǎn

覧 là gì?

[lǎn] có nghĩa là biến thể Nhật Bản của 覽|览.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 覧 trong tiếng Việt

biến thể Nhật Bản của 覽|览

Cách đọc và ghi nhớ 覧

được đọc là lǎn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể Nhật Bản của 覽|览”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan