Kết quả tra từ “传统”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
传统chuán tǒng
truyền thống; tập quán; LT:個|个[ge4]
传统医药chuán tǒng yī yào
y học cổ truyền
传统词类chuán tǒng cí lèi
các loại từ truyền thống (ngữ pháp)
传统中国医药chuán tǒng zhōng guó yī yào
y học cổ truyền Trung Quốc
文化传统wén huà chuán tǒng
truyền thống văn hóa