讧訌 hòng 讧 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 讧 trong tiếng Việt xung đột; mất trật tự; bạo loạn; đánh nhau; phát âm Đài Loan [hong2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan