Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

hòng

讧 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 讧 trong tiếng Việt

xung đột; mất trật tự; bạo loạn; đánh nhau; phát âm Đài Loan [hong2]

Tra từ liên quan