Kết quả tra từ “复制”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
复制fù zhì
nhân bản; tạo bản sao; sao chép; tái sản xuất; nhân dòng
复制品fù zhì pǐn
bản sao; phục chế
半保留复制bàn bǎo liú fù zhì
sự sao chép bán bảo toàn