Kết quả tra từ “传染病”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
传染病chuán rǎn bìng
bệnh truyền nhiễm; bệnh lây nhiễm; dịch bệnh
传染病学chuán rǎn bìng xué
dịch tễ học