Kết quả tra từ “装饰”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
装饰zhuāng shì
trang trí; sự trang trí; mang tính trang trí
装饰道具zhuāng shì dào jù
(sân khấu) trang trí cảnh; đạo cụ trang trí
装饰物zhuāng shì wù
đồ trang trí; sự trang trí
装饰品zhuāng shì pǐn
đồ trang trí