Kết quả cho “装饰”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trang trí; sự trang trí; mang tính trang trí
đồ trang trí
đồ trang trí; sự trang trí
(sân khấu) trang trí cảnh; đạo cụ trang trí
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trang trí; sự trang trí; mang tính trang trí
đồ trang trí
đồ trang trí; sự trang trí
(sân khấu) trang trí cảnh; đạo cụ trang trí