Kết quả tra từ “补足音程”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
补足音程bǔ zú yīn chéng
quãng bổ sung; quãng nhạc bổ sung để thành một quãng tám