Kết quả cho “补足音程”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quãng bổ sung; quãng nhạc bổ sung để thành một quãng tám
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quãng bổ sung; quãng nhạc bổ sung để thành một quãng tám