Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “补给站”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
补给站bǔ jǐ zhàn

trạm tiếp tế; trạm cung cấp; điểm tiếp tế; trạm trung chuyển

Cụm từ
弹药补给站dàn yào bǔ jǐ zhàn

trạm tiếp tế đạn dược

Cụm từ