Kết quả tra từ “补给站”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
补给站bǔ jǐ zhàn
trạm tiếp tế; trạm cung cấp; điểm tiếp tế; trạm trung chuyển
弹药补给站dàn yào bǔ jǐ zhàn
trạm tiếp tế đạn dược